vải in hoa

vải in hoa

Một cô gái mặc chiếc váy làm từ vải in hoa.

Định nghĩa

Danh từ: - Vải in hình hoa văn: "vải in hoa" loại vải đã được trải qua quá trình in ấn để tạo ra các họa tiết, hoa văn trang trí trên bề mặt, thường hình hoa , nhưng cũng có thể các hình khác. - Cách gọi tắt: Thường được gọi tắt "vải hoa" trong giao tiếp hàng ngày, nhưng "vải in hoa" nhấn mạnh quá trình in ấn nhân tạo, khác với vải dệt hoa trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Chiếc váy được may từ loại vải in hình hoa văn nổi bật.)
  • (Loại vải họa tiết in ấn này phù hợp để trang trí nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vải in hoa nhập khẩu": vải in hoa được sản xuấtnước ngoài, thường chất lượng mẫu mã đa dạng.

    • Cửa hàng bán nhiều loại vải in hoa nhập khẩu từ Ấn Độ. (Các mẫu vải này nguồn gốc từ nước ngoài, mang phong cách ngoại lai.)
  • "vải in hoa kẻ sọc": loại vải kết hợp giữa họa tiết in hoa kẻ sọc.

    • Bộ váy này được làm từ vải in hoa kẻ sọc, rất độc đáo. (Sự kết hợp họa tiết tạo nên vẻ ngoài đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vải hoa (danh từ): cách gọi ngắn gọn của "vải in hoa", thường dùng trong đời sống hàng ngày.

    • Chị ấy thích mặc đồ vải hoa vào mùa . (Vải họa tiết hoa phổ biến trong thời tiết nóng.)
  • In hoa (động từ + danh từ): quá trình tạo hoa văn trên vải.

    • Xưởng này chuyên in hoa lên vải cotton. (Hành động in ấn tạo họa tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Vải hoa: chỉ chung các loại vải trang trí họa tiết hoa.
  • Vải in họa tiết: nhấn mạnh việc in ấn các hình vẽ khác nhau, không nhất thiết hoa.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "vải in hoa", nhưng có thể liên hệ đến các cụm từ miêu tả trang phục): - Hoa trên vải, vải trên người: cách nói ẩn dụ về sự hài hòa giữa trang phục người mặc. - ấy diện bộ đồ vải in hoa, thật sự hoa trên vải, vải trên người. (Miêu tả sự phù hợp giữa họa tiết người mặc.)